|  Thứ ba, 30/08/2016 - 8 giờ 10 phút, sáng.
Banner 3Banner 2Banner 1
Trang chủ Giới thiệu Đội Bóng B.Binh Dương Danh sách đội bóng

Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương

STT

No.

Họ & tên

Name

Năm sinh

Day of Birth

Quốc tịch

Nationality

Vị Trí

Position

Số áo

No.Jer

Hình ảnh

Picture

Ban Huấn Luyện

Coaching staff

1

Trần Văn Đường

Việt Nam

GĐĐH
Director

 TRAN VAN DUONG

2

Nguyễn Thanh Quang

Việt Nam

TRƯỞNG ĐOÀN
Team Manager

 Thanh Quang

3

Đặng Trần Chỉnh   Việt Nam

GĐKT 
Technican Director

 Tran Chinh

4

Nguyễn Thanh Sơn

  Việt Nam

HLV TRƯỞNG
Head Coach

 Thanh son

5

Trần Minh Quang

  Việt Nam

HLV PHÓ
Assistant Coach

MINH QUANG 
6

Nguyễn Quốc Hùng

  Việt Nam

HLV PHÓ 
Assistant Coach

 Quoc Hung
7

Nguyễn Quang Thiện

  Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

QUANG THIEN 

8

Nguyễn Văn Tuấn

Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

 VAN TUAN

Vận Động Viên

Player

1

Bùi Tấn Trường

Chiều cao (height) :
1m88

Cân nặng (weight):
88kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

1 TanTruong 
2

Trần Đức Cường

Chiều cao (height):
1m83

Cân nặng (weight):

75kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

25

 DUC CUONG

3

 

Chiều cao(height):

Cân nặng (weight):

 

 

 

 
4

Âu Văn Hoàng

Chiều cao(height):
1m65

Cân nặng (weight):

65kg 

1989 Việt Nam

Trung vệ
Defender

2 Au van hoan 
5

Nguyễn Michal

Chiều cao  (height):
1m85

Cân nặng (weight):

80kg 

1989 Việt Nam

Trung vệ

Defender

4  Michal
6

Nguyễn Xuân Luân

Chiều cao (height):
1m77

Cân nặng(weight):
70kg

1987 Việt Nam

Trung vệ

Defender

5  Xuan luan
7

Đặng Văn Robert

Chiều cao (height)

1m80

Cân nặng(weight):

74kg

1984 Việt Nam

Trung vệ

Defender

6  Robert
8

 

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

 

 


 
9

 

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

 

   
 
10

Ng.Trọng Hoàng

Chiều cao (height):

1m70

Cân nặng(weight):

68kg

1989  Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

9   TRONGHOANG
11

Nguyễn Anh Đức

Chiều cao (height)

1m85

Cân nặng(weight):

77kg

 1985 Việt Nam

 Tiền Đạo

Strikers

11  ANH DUC 100 
12

Trần Duy Khánh 

Chiều cao (height)

1m71

Cân nặng(weight):

69kg

1997  Việt Nam   

Tiền Vệ

Midfielder

12 

DUY KHANH 

13

Lê Tấn Tài

Chiều cao (height):

1m66

Cân nặng(weight):

64kg

1984  Việt Nam  

Tiền Vệ

Midfielder

14  TAN TAI 
14

Đặng Văn Thành

Chiều cao (height):

1m75

Cân nặng(weight):

72kg

1984  Việt Nam   

Tiền Vệ

Midfielder

15   VAN THANH
15

Ng. Xuân Thành

Chiều cao (height):

1m68

Cân nặng(weight):

66kg

1985  Việt Nam  

Trung vệ

Defender

16   Xuan Thanh
16

Nsi Amougou Jose

Christian

Chiều cao (height):

1m89

Cân nặng(weight):

90kg

1989  Cameroon  Tiền Đạo

Strikers

21

 NSI

17

 

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

 

 

 

 
 
18

Trương Huỳnh Phú

Chiều cao (height):

1m75

Cân nặng(weight):

73kg

1988  Việt Nam 

Trung vệ

Defender

19  HUYNH PHU 100 
19

Nguyễn Tiến Linh

Chiều cao (height):

1m78

Cân nặng(weight):

67kg

1997  Việt Nam Tiền Đạo

Strikers

22   Tien Linh
20

Nguyễn Trọng Huy

Chiều cao (height):

1m79

Cân nặng(weight):

71kg

1997  Việt Nam 

Tiền Vệ

Midfielder

23 

Trong Huy 550 

21

Nguyễn Trung Tín

Chiều cao (height):

1m78

Cân nặng(weight):

71kg

1991  Việt Nam 

Tiền Vệ

Midfielder

24   Trung Tin
22

Trương Dũ Đạt

Chiều cao(height):

1m80

Cân nặng(weight):

75kg

1997 Việt Nam 

 

Trung vệ

Defender

 

 

13  DU DAT
23

Trịnh Quang Vinh

Chiều cao (height):

1m73

Cân nặng(weight):

67kg

1987  Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

27 

 Quang vinh

24

Lê Công Vinh

Chiều cao (height):

1m72

Cân nặng(weight):

69kg

1985  Việt Nam   Tiền Đạo

Strikers

28  Cong Vinh 
25

 

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

 

   
 26

Trương Đình Luật

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

 

1983  Việt Nam  Trung vệ

Defender

 
20   Dinh luat
 27

Tống Anh Tỷ

Chiều cao (height):

1m72

Cân nặng(weight):

67kg

 1997 Việt Nam 

Tiền Vệ

Midfielder

 
18   ANH TY

BFC

 



KẾT QUẢ
GIẢI VĐQG TOYOTA 2016
Ngày 17:00 - 28/8/2016
Đội B.BD - Long An
Tỉ Số 3 - 2
GIẢI VĐQG TOYOTA 2016
Ngày 17:00 - 4/9/2016
Đội SLNA - B.BD
Tỉ Số ***
BẢNG XẾP HẠNG
Giải VĐQG TOYOTA 2016
STT Tên Đội ST HS ĐS
1 Than QN 23 11 43
2 Hà Nội T&T 23 13 41
3 Hải Phòng 23 8 41
4 SHB Đà Nẵng 23 8 40
5 FLC Th. Hóa 23 10 38
6 QNK Q.Nam 23 7 36
7 B.Bình Dương 23 6 33
8 Sanna KH BVN 23 4 33
9 Sài Gòn 23 -2 30
10 XSKT Cần Thơ 23 3 32
11 SLNA 23 -3 28
12 HAGL 23 -10 27
13 Long An 23 -21 18
14 Đồng Tháp 23 -34 8
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay121
mod_vvisit_counterTất cả5021665

Ngày: 30 Tháng 8 2016