|  Thứ năm, 19/10/2017 - 9 giờ 20 phút, chiều.
Banner 3Banner 1Banner 2
Trang chủ Giới thiệu Đội Bóng B.Binh Dương Danh sách đội bóng

Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương

STT

No.

Họ & tên

Name

Năm sinh

Day of Birth

Quốc tịch

Nationality

Vị Trí

Position

Số áo

No.Jer

Hình ảnh

Picture

 

Ban Huấn Luyện

Coaching staff

         
1

Lê Đức Trí

Việt Nam

GĐĐH
Director

HINH THE DUCTRI

2

Lê Hồng Cường

Việt Nam

TRƯỞNG ĐOÀN
Team Manager

  TGР2X3

3

Trần Bình Sự
Việt Nam

HLV TRƯỞNG
Head Coach

  53

4

Nguyễn Thanh Sơn

Việt Nam

Trợ Lý HLV
Coach

Thanh son

5

Trần Minh Quang

  Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

  MINH QUANG
6

Nguyễn Quốc Hùng

  Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

 

Quoc Hung

7

Nguyễn Quang Thiện

  Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

 

QUANG THIEN

8

Nguyễn Văn Tuấn

  Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

  VAN TUAN
 

Vận Động Viên

Player

         
1

Bùi Tấn Trường

Chiều cao (height)
1m88

Cân nặng (weight):
88kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

1 TanTruong
2

Trần Đức Cường

Chiều cao (height):
1m83

Cân nặng (weight):

75kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

25

DUC CUONG

3

Đặng Tuấn Anh

Chiều cao(height):

Cân nặng (weight)

1993 Việt Nam

 

2 TUAN ANH
4

Nguyễn Trượng Minh Hoàng

Chiều cao(height):

Cân nặng (weight):

1990 Việt Nam

Trung vệ
Defender

6 MINH HOANG
5

Nguyễn Michal

Chiều cao(height):
1m85

Cân nặng (weight):

80kg

1989 Việt Nam

Trung vệ

Defender

4 Michal
6

Nguyễn Xuân Luân

Chiều cao(height):
1m77

Cân nặng(weight):
70kg

1987 Việt Nam

Trung vệ

Defender

5
Xuan luan
7

Trần Duy Khánh

Chiều cao(height)

1m80

Cân nặng(weight):

74kg

1997 Việt Nam

Trung vệ

Defender

6 DUY KHANH
8

Vũ Thanh Tùng

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1988 Việt Nam

 

8
THANH TUNG
9

Diogo Junior Pereira

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1990 Brazin   26 diogo
10

Dugary Ndabasashinze

Chiều cao(height):

1m70

Cân nặng(weight):

68kg

1989 Burundi

Tiền Vệ

Midfielder

10 DUGARY NDABA
11

Nguyễn Anh Đức

Chiều cao (height)

1m85

Cân nặng(weight):

77kg

1985 Việt Nam

Tiền Đạo

Strikers

11 ANH DUC 100
12

Nguyễn Trọng Huy

Chiều cao (height)

Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

23

TRONG HUY

13

Lê Tấn Tài

Chiều cao(height):

1m66

Cân nặng(weight):

64kg

1984 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

14 TAN TAI
14

Trịnh Văn Hà

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1984 Việt Nam Tiền Vệ

Midfielder

15 VAN HA
15

Ng. Xuân Thành

Chiều cao(height):

1m68

Cân nặng(weight):

66kg

1986 Việt Nam

Trung vệ

Defender

16
Xuan Thanh
16

Tống Anh Tỷ

Chiều cao(height):

1m89

Cân nặng(weight):

90kg

1997 Việt Nam
Tiền Đạo

Strikers

17

ANH TY

17

Trần Hoài Nam

Chiều cao(height):

Cân nặng(weigh

1990 Việt Nam

 

18 TRAN HOAI NAM
18

Trương Huỳnh Phú

Chiều cao(height):

1m75

Cân nặng(weight):

73kg

1988 Việt Nam

Trung vệ

Defender

19 HUYNH PHU 100
19

Nguyễn Trung Tín

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1991 Việt Nam

 

20 Trung Tin
20

Trịnh Hoài Nam

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1990 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

21


TRAN HOAI NAM

21

Nguyễn Tiến Linh

Chiều cao(height):

1m78

Cân nặng(weight):

71kg

1991 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

24 Tien Linh
22

Trương Dũ Đạt

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Trung vệ

Defender

13 DU DAT
23

Trịnh Quang Vinh

Chiều cao (height):

1m73

Cân nặng(weight):

67kg

1987 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

27

Quang vinh

24

Đoàn Tuấn Cảnh

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1998 Việt Nam   24 TUAN CANH

25

Đinh Hoàng Max

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1986 Việt Nam   29 HOANG MAX
26

Tô Văn Vũ

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam   28 TO VAN VU
27

Lại Tuấn Vũ

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam

 

30 LAI TUAN VU

BFC

 



KẾT QUẢ
Giải VĐQG TOYOTA 2017
Ngày 17:00 29/10/2017
Đội B.BD - XSKT Cần Thơ
Tỉ Số ***
Giải CUP QUỐC GIA 2017
Ngày 17:00 09/11/2017
Đội B.BD - SLNA
Tỉ Số ***
BẢNG XẾP HẠNG
Giải VĐQG TOYOTA 2017
STT Tên Đội ST HS ĐS
1 Quảng Nam 21 38
2 FLC Thanh Hóa 21 38
3 Hà Nội 21 36
4 Sana KH BVN 21 34
5 TQN 21 33
6 Sài Gòn 21 33
7 Hải Phòng 21 32
8 SHB Đà Nẵng 21 30
9 SLNA 21 27
10 TP. HCM 21 24
11 B. Bình Dương 21 21
12 HAGL 21 20
13 XSKT Cần Thơ 21 18
14 Long An 21 9
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay1174
mod_vvisit_counterTất cả996416

Ngày: 19 Tháng 10 2017