|  Thứ hai, 18/12/2017 - 2 giờ 39 phút, sáng.
Banner 1Banner 2Banner 3
Trang chủ Giới thiệu Đội Bóng B.Binh Dương Danh sách đội bóng

Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương

STT

No.

Họ & tên

Name

Năm sinh

Day of Birth

Quốc tịch

Nationality

Vị Trí

Position

Số áo

No.Jer

Hình ảnh

Picture

 

Ban Huấn Luyện

Coaching staff

         
1

Lê Đức Trí

Việt Nam

GĐĐH
Director

HINH THE DUCTRI

2

Lê Hồng Cường

Việt Nam

TRƯỞNG ĐOÀN
Team Manager

  TGР2X3

3

Trần Minh Chiến
Việt Nam

HLV TRƯỞNG
Head Coach

 

4

Nguyễn Thanh Sơn

Việt Nam

Trợ Lý HLV
Coach

Thanh son

5

Trần Minh Quang

  Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

  MINH QUANG
6

Nguyễn Quốc Hùng

  Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

 

Quoc Hung

7

Nguyễn Quang Thiện

  Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

 

QUANG THIEN

8

Nguyễn Văn Tuấn

  Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

  VAN TUAN
 

Vận Động Viên

Player

         
1

Bùi Tấn Trường

Chiều cao (height)
1m88

Cân nặng (weight):
88kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

1 TanTruong
2

Trần Đức Cường

Chiều cao (height):
1m83

Cân nặng (weight):

75kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn

Goalkeeper

25

DUC CUONG

3

Đặng Tuấn Anh

Chiều cao(height):

Cân nặng (weight)

1993 Việt Nam

 

2 TUAN ANH
4

Nguyễn Trượng Minh Hoàng

Chiều cao(height):

Cân nặng (weight):

1990 Việt Nam

Trung vệ
Defender

6 MINH HOANG
5

Nguyễn Michal

Chiều cao(height):
1m85

Cân nặng (weight):

80kg

1989 Việt Nam

Trung vệ

Defender

4 Michal
6

Nguyễn Xuân Luân

Chiều cao(height):
1m77

Cân nặng(weight):
70kg

1987 Việt Nam

Trung vệ

Defender

5
Xuan luan
7

Trần Duy Khánh

Chiều cao(height)

1m80

Cân nặng(weight):

74kg

1997 Việt Nam

Trung vệ

Defender

6 DUY KHANH
8

Vũ Thanh Tùng

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1988 Việt Nam

 

8
THANH TUNG
9

Diogo Junior Pereira

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1990 Brazin   26 diogo
10

Dugary Ndabasashinze

Chiều cao(height):

1m70

Cân nặng(weight):

68kg

1989 Burundi

Tiền Vệ

Midfielder

10 DUGARY NDABA
11

Nguyễn Anh Đức

Chiều cao (height)

1m85

Cân nặng(weight):

77kg

1985 Việt Nam

Tiền Đạo

Strikers

11 ANH DUC 100
12

Nguyễn Trọng Huy

Chiều cao (height)

Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

23

TRONG HUY

13

Lê Tấn Tài

Chiều cao(height):

1m66

Cân nặng(weight):

64kg

1984 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

14 TAN TAI
14

Trịnh Văn Hà

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1984 Việt Nam Tiền Vệ

Midfielder

15 VAN HA
15

Ng. Xuân Thành

Chiều cao(height):

1m68

Cân nặng(weight):

66kg

1986 Việt Nam

Trung vệ

Defender

16
Xuan Thanh
16

Tống Anh Tỷ

Chiều cao(height):

1m89

Cân nặng(weight):

90kg

1997 Việt Nam
Tiền Đạo

Strikers

17

ANH TY

17

Trần Hoài Nam

Chiều cao(height):

Cân nặng(weigh

1990 Việt Nam

 

18 TRAN HOAI NAM
18

Trương Huỳnh Phú

Chiều cao(height):

1m75

Cân nặng(weight):

73kg

1988 Việt Nam

Trung vệ

Defender

19 HUYNH PHU 100
19

Nguyễn Trung Tín

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1991 Việt Nam

 

20 Trung Tin
20

Trịnh Hoài Nam

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1990 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

21


TRAN HOAI NAM

21

Nguyễn Tiến Linh

Chiều cao(height):

1m78

Cân nặng(weight):

71kg

1991 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

24 Tien Linh
22

Trương Dũ Đạt

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Trung vệ

Defender

13 DU DAT
23

Trịnh Quang Vinh

Chiều cao (height):

1m73

Cân nặng(weight):

67kg

1987 Việt Nam

Tiền Vệ

Midfielder

27

Quang vinh

24

Đoàn Tuấn Cảnh

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1998 Việt Nam   24 TUAN CANH

25

Đinh Hoàng Max

Chiều cao(height):

Cân nặng(weight):

1986 Việt Nam   29 HOANG MAX
26

Tô Văn Vũ

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam   28 TO VAN VU
27

Lại Tuấn Vũ

Chiều cao (height):

Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam

 

30 LAI TUAN VU

BFC

 



KẾT QUẢ
***
Ngày ***
Đội ***
Tỉ Số ***
***
Ngày ***
Đội ***
Tỉ Số ***
BẢNG XẾP HẠNG
Giải VĐQG TOYOTA 2017
STT Tên Đội ST HS ĐS
1 Quảng Nam 26 48
2 FLC Thanh Hóa 26 48
3 Hà Nội 26 46
4 TQN 26 43
5 Sài Gòn 26 43
6 Sana KH BVN 26 41
7 Hải Phòng 26 38
8 SLNA 26 34
9 SHB Đà Nẵng 26 33
10 HAGL 26 30
11 B. Bình Dương 26 30
12 TP.HCM 26 25
13 XSKT Cần Thơ 26 22
14 Long An 26 10
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay919
mod_vvisit_counterTất cả1078081

Ngày: 17 Tháng 12 2017