Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương
| STT | Họ và Tên | Năm Sinh | Quốc Tịch | Vị Trí | Số áo | Hình ảnh |
| Ban Huấn Luyện | ||||||
|
1
|
Đặng Trần Chỉnh |
Việt Nam |
HLV Trưởng (Coach) |
![]() |
||
| 2 | Trần Minh Quang | Việt Nam |
Trợ Lý HLV Kiêm Thủ Môn (Assistant Coach & GoalKeeper) |
38 | ![]() |
|
| 3 | Nguyễn Thanh Sơn | Việt Nam |
Trợ Lý HLV (Assistant Coach) |
![]() |
||
| 4 | Nguyễn Thanh Quang | Việt Nam |
Trợ Lý Ngôn Ngữ (Language Assistant) |
![]() |
||
| 5 | Nguyễn Văn Tuấn | Việt Nam |
Bác Sĩ (Doctor) |
![]() |
||
| Vận Động Viên | ||||||
| 1 |
Ngô Tuấn Tùng Chiều cao: 1m70 Cân nặng: 67kg |
1987 | Việt Nam | Hậu Vệ | 2 | ![]() |
| 2 |
Nguyễn Tấn Công Chiều cao: 1m75 Cân nặng: 90kg |
1990 | Việt Nam | Hậu Vệ | 3 | ![]() |
| 3 |
Trần Chí Công Chiều cao: 1m82 Cân nặng: 77 kg |
1983 | Việt Nam | Hậu Vệ | 4 | |
| 4 |
Nguyễn Minh Chuyên Chiều cao: 1m70 Cân nặng: 70 kg |
1985 | Việt Nam | Tiền Vệ | 5 | ![]() |
| 5 |
Nguyễn Vũ Phong Chiều cao: 1m68 Cân nặng: 66 kg |
1985 | Việt Nam | Tiền Vệ | 6 | ![]() |
| 6 |
Huỳnh Thanh Tân Chiều cao: 1m67 Cân nặng: 65kg |
1983 | Việt Nam | Hậu Vệ | 7 | ![]() |
| 7 |
Philani Chiều cao: 1m84 Cân nặng: 87 kg |
1979 | Nam Phi | Tiền Vệ | 10 | ![]() |
| 8 |
Nguyễn Công Huy Chiều cao: 1m76 Cân nặng: 68kg |
1987 | Việt Nam | Tiền Vệ | 12 | |
| 9 |
Nguyễn Hữu Thắng Chiều cao: 1m81 Cân nặng: 85 kg |
1980 | Việt Nam | Tiền Vệ | 14 | ![]() |
| 10 |
Nguyễn Minh Triết Chiều cao: 1m73 Cân nặng: 67 kg |
1984 | Việt Nam | Hậu Vệ | 16 | ![]() |
| 11 |
Nguyễn Tăng Tuấn Chiều cao: 1m73 Cân nặng: 70kg |
1986 | Việt Nam | Tiền Vệ | 17 | ![]() |
| 12 |
Đặng Đình Đức Chiều cao: 1m86 Cân nặng: 85 kg |
1982 | Việt nam | Thủ Môn | 18 | ![]() |
| 13 |
Trương Huỳnh Phú Chiều cao: 1m83 Cân nặng: 73kg |
1988 | Việt Nam | Hậu Vệ | 19 | ![]() |
| 14 |
Đinh Hoàng La Chiều cao: 1m86 Cân nặng: 81kg |
1979 | Viêt Nam |
Thủ Môn | 01 | ![]() |
| 15 |
Phùng Công Minh Chiều cao: 1m68 Cân nặng: 75 kg |
1985 | Việt Nam | Tiền Vệ | 22 | ![]() |
| 16 |
Huỳnh Quang Thanh Chiều cao: 1m70 Cân nặng: 70Kg |
1984 | Việt Nam |
Hậu Vệ | ![]() |
|
| 17 |
Lâm Ấn Độ Chiều cao: 1m81 Cân nặng: 98 kg |
1991 | Việt Nam | Thủ Môn | 25 | ![]() |
| 18 |
Nguyễn Trung Sơn Chiều cao: 1m74 Cân nặng: 70kg |
1982 | Việt Nam | Tiền Vệ | 26 | |
| 19 |
Brian Umony Chiều cao: Cân nặng: |
|||||
| 20 |
Danny Van Bakel Chiều cao: 1m93 Cân nặng: 82 kg |
1983 | Hà Lan | Hậu Vệ | 83 | ![]() |
| 21 |
Nguyễn Anh Đức Chiều cao: 1m79 |
1985 | Việt Nam | Tiền Đạo | 11 | ![]() |
| 22 |
Udo Fortune Chiều cao: 1m85 |
1988 |
Nigeria | Tiền Đạo | 9 | ![]() |
| 23 |
Phạm Minh Đức Chiều cao: 1m70 Cân Nặng: 75kg |
1987 |
Việt Nam | Trung Vệ | 38 | |
| 24 |
Nguyễn Trọng Giáp Chiều cao: 1m73 Cân Nặng: 71kg |
1986 | Việt Nam | Tiền Vệ | 30 | ![]() |
| 25 |
Trịnh Quang Vinh Chiều cao: 1m74 Cân Nặng: 70kg |
1987 | Việt Nam | Tiền Vệ | 27 | ![]() |
| 26 |
Nguyễn Việt Thắng Chiều cao: 1m72 Cân Nặng: 70kg |
1981 | Việt Nam | Tiền đạo | 8 | ![]() |
| 27 |
Nguyễn Đình Lợi Chiều cao: 1m70 Cân Nặng: 67kg |
1992 | Việt Nam | Hậu Vệ | 28 | ![]() |








































