Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương
| STT | Họ và Tên | Năm Sinh | Quốc Tịch | Vị Trí | Số áo | Hình ảnh |
| Ban Huấn Luyện | ||||||
|
1 |
Nguyễn Thanh Quang |
1973 |
Việt Nam |
Trưởng Đoàn kiêm Trợ Lý Ngôn Ngữ (Leader & Language Assistant) |
![]() |
|
|
2
|
Lê Thụy Hải |
Việt Nam |
Giám Đốc Kỹ Thuật | ![]() |
||
|
3 |
Nguyễn Minh Dũng |
1970 |
Việt Nam |
HLV Trưởng (Coach) |
|
|
| 4 | Trần Minh Quang | 1973 | Việt Nam |
Trợ Lý HLV (Assistant Coach) |
![]() |
|
| 5 | Nguyễn Thanh Sơn | 1973 | Việt Nam |
Trợ Lý HLV (Assistant Coach) |
![]() |
|
| 6 | Nguyễn Quang Thiện | 1974 | Việt Nam |
Bác Sĩ (Doctor) |
![]() |
|
| 7 | Nguyễn Văn Tuấn | 1980 | Việt Nam |
Trợ lý BS (Assistant Doctor) |
![]() |
|
| Vận Động Viên | ||||||
| 1 |
Phan Văn Santos
Chiều cao: 1m98 Cân nặng: 85 kg
|
1977 | Việt Nam | Thủ Môn | 1 | ![]() |
| 2 |
Ngô Tuấn Tùng Chiều cao: 1m70 Cân nặng: 67kg |
1987 | Việt Nam | Hậu Vệ | 2 | ![]() |
| 3 |
Mai Xuân Hợp
Chiều cao: 1m73
Cân nặng: 68 kg
|
1986 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
5 | ![]() |
| 4 |
Trần Chí Công Chiều cao: 1m82 Cân nặng: 77 kg |
1983 | Việt Nam | Hậu Vệ | 4 | |
| 5 | |
|||||
| 6 |
Nguyễn Vũ Phong Chiều cao: 1m68 Cân nặng: 66 kg |
1985 | Việt Nam | Tiền Vệ | 6 | ![]() |
| 7 |
Lê Đức Tài Chiều cao: 1m69 Cân nặng: 68kg |
1989 | Việt Nam | Tiền Vệ | 12 | ![]() |
| 8 |
Philani Chiều cao: 1m84 Cân nặng: 87 kg |
1979 | Nam Phi | Tiền Vệ | 10 | ![]() |
| 9 |
Nguyễn Công Huy Chiều cao: 1m76 Cân nặng: 68kg |
1987 | Việt Nam | Tiền Vệ | 21 | ![]() |
| 10 |
Ekpe Aneikan Okon Chiều cao: 1m72 Cân nặng: 72kg |
1986 | Nigieria |
Tiền Vệ | 14 | ![]() |
| 11 |
Nguyễn Tấn Công Chiều cao: 1m80 Cân nặng: 85 kg |
1990 | Việt Nam | Hậu Vệ | 25 | ![]() |
| 12 |
Nguyễn Tăng Tuấn Chiều cao: 1m73 Cân nặng: 70kg |
1986 | Việt Nam | Tiền Vệ | 18 | ![]() |
| 13 |
Đặng Đình Đức Chiều cao: 1m86 Cân nặng: 85 kg |
1982 | Việt nam | Thủ Môn | 16 | ![]() |
| 14 |
Trương Huỳnh Phú Chiều cao: 1m83 Cân nặng: 73kg |
1988 | Việt Nam | Hậu Vệ | 19 | ![]() |
| 15 |
Sunday Chukwuemeka Chiều cao: 1m70 Cân nặng: 65kg
|
1992 | Nigieria | Tiền Đạo | 9 | ![]() |
| 16 |
Phạm Trung Hiếu Chiều cao: 1m72 Cân nặng: 70kg |
1991 | Việt Nam | Tiền Vệ | 26 | |
| 17 |
Huỳnh Quang Thanh Chiều cao: 1m75 Cân nặng: 70Kg |
1984 | Việt Nam | Hậu Vệ | 20 | ![]() |
| 18 |
Kesley Huỳnh Alves Chiều cao: 1m77 Cân nặng: 72 Kg |
1981 | Việt Nam | Tiền Đạo | 7 | ![]() |
| 19 |
Nguyễn Hữu Thắng Chiều cao: 1m85 Cân nặng: 80 Kg |
1981 | Việt Nam | Tiền Vệ | 33 | ![]() |
| 20 |
Nguyễn Hữu Trọng Chiều cao: Cân nặng: |
Việt Nam | Tiền Vệ | |||
| 21 |
Nguyễn Anh Đức Chiều cao: 1m79 |
1985 | Việt Nam | Tiền Đạo | 11 | ![]() |
| 22 |
Nguyển Hoàng Helio Chiều cao: 1m88 |
1981 |
Brazil |
Hậu Vệ |
15 |
![]() |
| 23 |
Phạm Minh Đức Chiều cao: 1m70 Cân Nặng: 75kg |
1987 |
Việt Nam | Trung Vệ | 23 |
![]() |
| 24 |
Nguyễn Trọng Giáp Chiều cao: 1m73 Cân Nặng: 71kg |
1986 | Việt Nam | Tiền Vệ | 22 | ![]() |
| 25 |
Trịnh Quang Vinh Chiều cao: 1m74 Cân Nặng: 70kg |
1987 | Việt Nam | Tiền Vệ | 17 | ![]() |
| 26 |
Trần Đức Cường Chiều cao: 1m81 Cân Nặng: 76kg |
1986 | Việt Nam | Thủ Môn | 30 |







































