|  Thứ ba, 18/06/2019 - 2 giờ 32 phút, chiều.
Banner 2Banner 1Banner 3
Trang chủ Giới thiệu Đội Bóng B.Binh Dương Danh sách đội bóng

Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương

 

STT

No.

Họ & Tên

Name

Năn Sinh

Day & Birth

Quốc tịch

Nationality

Vị Trí

Position

Số áo

No.Jer

Hình ảnh

Picture

Ban Huấn Luyện - Coaching staff

1 Hồ Hồng Thạch Việt Nam

CTHĐQT
Chairman

HINH CHU THACH1

2 Lê Đức Trí Việt Nam

GĐĐH
Director

HINH CHU THACH1
3 Lê Hồng Cường Việt Nam

TRƯỞNG ĐOÀN
Team Manager

HINH CHU THACH1
4 Đặng Trần Chỉnh Việt Nam Giám đốc kỹ thuật
5 Nguyễn Thanh Sơn Việt Nam

HLV TRƯỞNG
Coach

HINH CHU THACH1
6 Trần Minh Quang Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

HINH CHU THACH1
7 Nguyễn Quốc Hùng Việt Nam

Trợ Lý HLV
Assistant Coach

HINH CHU THACH1
8 Nguyễn Quang Thiện Việt Nam

Bác Sĩ
Doctor

HINH CHU THACH1
9 Nguyễn Văn Tuấn Việt Nam Bác Sĩ
Doctor
HINH CHU THACH1
10 Nguyễn Ngọc Linh Việt Nam Trợ Lý Ngôn Ngữ HINH CHU THACH1
Vận Động Viên - Player
1

Bùi Tấn Trường

Chiều cao (height): 1m88
Cân nặng (weight): 88kg

1986 Việt Nam

Thủ Môn
Goalkeeper

1 HINH CHU THACH1
2

Trần Đức Cường

Chiều cao (height): 1m83
Cân nặng (weight): 75kg

1986 Việt Nam Thủ Môn
Goalkeeper
25 HINH CHU THACH1
3

Nguyễn Hùng Thiện Đức

Chiều cao(height):
Cân nặng (weight):

1999 Việt Nam Hậu Vệ 2 HINH CHU THACH1
4

Quế Ngọc Mạnh

Chiều cao(height):
Cân nặng (weight):

1990 Việt Nam

Trung vệ
Defender

6 HINH CHU THACH1
5

Nguyễn Anh Tài

Chiều cao(height): 1m85
Cân nặng (weight): 80kg

1996 Việt Nam Trung vệ
Defender
8 HINH CHU THACH1
6

Nguyễn Xuân Luân

Chiều cao(height): 1m77
Cân nặng(weight): 70kg

1987 Việt Nam Trung vệ
Defender
5 HINH CHU THACH1
7

Trần Duy Khánh

Chiều cao(height):1m80
Cân nặng(weight):74kg

1997 Việt Nam Trung vệ
Defender
6 HINH CHU THACH1
8

Nguyễn Thanh Tuấn

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1988 Việt Nam 30 HINH CHU THACH1
9

Nguyễn Thành Long

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam Hậu vệ 15 HINH CHU THACH1
10

Hồ Tấn Tài

Chiều cao(height):1m70
Cân nặng(weight):68kg

1997 Việt Nam Hậu vệ 4 HINH CHU THACH1
11

Nguyễn Anh Đức

Chiều cao (height)1m85
Cân nặng(weight):77kg

1985 Việt Nam Tiền đạo
Strikers
11 HINH CHU THACH1
12

Nguyễn Trọng Huy

Chiều cao (height):
Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Tiền Vệ
Midfielder

23 HINH CHU THACH1
13

Lê Tấn Tài

Chiều cao(height):1m66
Cân nặng(weight):64kg

1984 Việt Nam Tiền Vệ
Midfielder
14 HINH CHU THACH1
14

Trịnh Văn Hà

Chiều cao (height):
Cân nặng(weight):

1984 Việt Nam Tiền Vệ
Midfielder
15 HINH CHU THACH1
15

Queiroz Luiz

Chiều cao(height):1m87
Cân nặng(weight):85kg

1992 Brazil Tiền đạo 10 HINH CHU THACH1
16

Tống Anh Tỷ

Chiều cao(height):1m89
Cân nặng(weight):90kg

1997 Việt Nam Tiền đạo
Strikers
17 HINH CHU THACH1
17

Trần Hoài Nam

Chiều cao(height):
Cân nặng(weigh):

1990 Việt Nam 18 HINH CHU THACH1
18

Trương Huỳnh Phú

Chiều cao(height):1m75
Cân nặng(weight):73kg

1988 Việt Nam

Trung vệ
Defender

19 HINH CHU THACH1
19

Nguyễn Trung Tín

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1991 Việt Nam 20 HINH CHU THACH1
20

Trịnh Hoài Nam

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1990 Việt Nam

Tiền vệ
Midfielder

21 HINH CHU THACH1
21

Nguyễn Tiến Linh

Chiều cao(height):1m78
Cân nặng(weight):71kg

1991 Việt Nam Tiền vệ
Midfielder
24 HINH CHU THACH1
22

Trương Dũ Đạt

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1997 Việt Nam

Trung vệ
Defender

13 HINH CHU THACH1
23

Rabo Ali

Chiều cao (height):1m8
Cân nặng(weight):80kg

1986 Việt Nam Hậu vệ 23 HINH CHU THACH1
24

Đoàn Tuấn Cảnh

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1998 Việt Nam 24 HINH CHU THACH1
25

Đinh Hoàng Max

Chiều cao(height):
Cân nặng(weight):

1986 Việt Nam 29 HINH CHU THACH1
26

Tô Văn Vũ

Chiều cao (height):
Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam 28 HINH CHU THACH1
27

Nguyễn Đoàn Trung Nhân

Chiều cao (height):
Cân nặng(weight):

1993 Việt Nam 16 HINH CHU THACH1
 



KẾT QUẢ
GIẢI VÔ ĐỊCH QUỐC GIA 2019
Ngày 17h, 08/07/2019
Đội B.Bình Dương - Nam Định
Tỉ Số ***
GIẢI AFC CUP 2019
Ngày 17h00, 19/06/2019
Đội B.Bình Dương - PSM Makassar
Tỉ Số ***
BẢNG XẾP HẠNG
Giải VĐQG Wake Up 247-2019
STT Tên Đội ST HS ĐS
1 TP HCM 13 27
2 Hà Nội 13 25
3 TQN 13 21
4 SLNA 13 21
5 Thanh Hóa 13 18
6 B.Bình Dương 13 18
7 Sài Gòn 13 18
8 SHB ĐN 13 18
9 Viettel 13 17
10 HAGL 13 15
11 Nam Định 13 15
12 Hải Phòng 13 15
13 Quảng Nam 13 11
14 Sanna KH BVN 13 9
mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay476
mod_vvisit_counterTất cả2027576

Ngày: 18 Tháng 6 2019