Danh Sách Đội Bóng Becamex Bình Dương
|
STT No. |
Họ & tên Name |
Năm sinh Day of Birth |
Quốc tịch Nationality |
Vị Trí Position |
Số áo No.Jer |
Hình ảnh Picture |
| Â |
Ban Huấn Luyện Coaching staff |
 |
 |  |  |  |
| 1 |
Hồ Hồng Thạch |
Việt Nam |
CTHĐQT |
![]() |
||
| 2 |
Lê Đức Trí |
Việt Nam |
GĐĐH |
![]() |
||
|
3 |
Lê Hồng Cường |
Việt Nam |
TRƯỞNG ĐOÀN |
 | ![]() |
|
|
4 |
Trần Minh Chiến |
Việt Nam |
HLV TRƯỞNG |
 | ![]() |
|
|
5 |
Nguyễn Thanh Sơn |
Việt Nam |
Trợ Lý HLV |
|
||
| 6 |
Trần Minh Quang |
ÂÂ | Việt Nam |
Trợ Lý HLV |
ÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂ | ![]() |
| 7 |
Nguyễn Quốc Hùng |
ÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂ | Việt Nam |
Trợ Lý HLV |
 |
|
| 8 |
Nguyễn Quang Thiện |
 |
Việt Nam |
Bác Sĩ |
ÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂ |
|
| 9 |
Nguyễn Văn Tuấn |
ÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂ | Việt Nam |
Bác Sĩ |
ÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂÂ | ![]() |
| 10 |
Nguyễn Ngọc Linh |
Việt Nam |
Trợ Lý Ngôn Ngữ |
![]() |
||
| Â |
Vận Động Viên Player |
 |  |  |  |  |
| 1 |
Bùi Tấn Trường Chiều cao (height) Cân nặng (weight): |
1986 | Việt Nam |
Thủ Môn Goalkeeper |
1 | ![]() |
| 2 |
Trần Đức Cường Chiều cao (height): Cân nặng (weight): 75kg |
1986 | Việt Nam |
Thủ Môn Goalkeeper |
25 |
|
| 3 |
Nguyễn Hùng Thiện Đức Chiều cao(height): Cân nặng (weight) |
1999 | Việt Nam |
Hậu Vệ |
2 | ![]() |
| 4 |
Quế Ngọc Mạnh Chiều cao(height): Cân nặng (weight): |
1990 | Việt Nam |
Trung vệ |
6 | ![]() |
| 5 |
Nguyễn Anh Tài Chiều cao(height): 1m85 Cân nặng (weight): 80kg |
1996 | Việt Nam |
Trung vệ Defender |
8 | ![]() |
| 6 |
Nguyễn Xuân Luân Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1987 | Việt Nam |
Trung vệ Defender |
5 | ![]() |
| 7 |
Trần Duy Khánh Chiều cao(height) 1m80 Cân nặng(weight): 74kg |
1997 | Việt Nam |
Trung vệ Defender |
6 | ![]() |
| 8 |
Nguyễn Thanh Tuấn Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1988 | Việt Nam |
ÂÂÂÂÂÂÂ |
30 | ![]() |
| 9 |
Nguyễn Thành Long Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1993 | Việt Nam | Hậu Vệ | 15 | ![]() |
| 10 |
Hồ Tấn Tài Chiều cao(height): 1m70 Cân nặng(weight): 68kg |
1997 | Việt Nam |
Hậu Vệ |
4 | ![]() |
| 11 |
Nguyễn Anh Đức Chiều cao (height) 1m85 Cân nặng(weight): 77kg |
1985 | Việt Nam |
Tiền Đạo Strikers |
11 | ![]() |
| 12 |
Nguyễn Trọng Huy Chiều cao (height) Cân nặng(weight): |
1997 | Việt Nam |
Tiền Vệ Midfielder |
23 |
|
| 13 |
Lê Tấn Tài Chiều cao(height): 1m66 Cân nặng(weight): 64kg |
1984 | Việt Nam |
Tiền Vệ Midfielder |
14 | ![]() |
| 14 |
Trịnh Văn Hà Chiều cao (height): Cân nặng(weight): |
1984 | Việt Nam |
Tiền Vệ
Midfielder |
15 | ![]() |
| 15 |
Alexandros Tanidis Chiều cao(height): 1m68 Cân nặng(weight): 66kg |
1991 | Hy Lạp |
 |
 | ![]() |
| 16 |
Tống Anh Tỷ Chiều cao(height): 1m89 Cân nặng(weight): 90kg |
1997 | Việt Nam |
Tiền Đạo
Strikers |
17 |
|
| 17 |
Trần Hoài Nam Chiều cao(height): Cân nặng(weigh |
1990 | Việt Nam |
 |
18 | ![]() |
| 18 |
Trương Huỳnh Phú Chiều cao(height): 1m75 Cân nặng(weight): 73kg |
1988 | Việt Nam |
Trung vệ Defender |
19 | ![]() |
| 19 |
Nguyễn Trung Tín Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1991 | Việt Nam |
ÂÂÂÂÂÂÂ |
20 | ![]() |
| 20 |
Trịnh Hoài Nam Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1990 | Việt Nam |
Tiền Vệ Midfielder |
21 |
|
| 21 |
Nguyễn Tiến Linh Chiều cao(height): 1m78 Cân nặng(weight): 71kg |
1991 | Việt Nam |
Tiền Vệ Midfielder |
24 | ![]() |
| 22 |
Trương Dũ Đạt Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1997 | Việt Nam |
Trung vệ Defender |
13 | ![]() |
| 23 |
Romario Kortzong Chiều cao (height): 1m73 Cân nặng(weight): 67kg |
1989 | Hà Lan |
Tiền Đạo Strikers |
10 |
|
| 24 |
Đoàn Tuấn Cảnh Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1998 | Việt Nam | Â | 24 | ![]() |
| 25 |
Đinh Hoàng Max Chiều cao(height): Cân nặng(weight): |
1986 | Việt Nam | Â | 29 | ![]() |
| 26 |
Tô Văn Vũ Chiều cao (height): Cân nặng(weight): |
1993 | Việt Nam | Â | 28 | ![]() |
| 27 |
Nguyễn Đoàn Trung Nhân Chiều cao (height): Cân nặng(weight): |
1993 | Việt Nam |
 |
16 | ![]() |
BFC
















































