| STT |
Họ và Tên |
Năm Sinh |
Quốc Tịch |
Vị Trí |
Số áo |
Hình ảnh |
|
Ban Huấn Luyện |
|
|
|
|
|
|
1
|
Nunes Formoshinho
Ricardo Manuel
|
|
Bồ Đào Nha
(Portugal)
|
HLV Trưởng
(Coach)
|
|
 |
| 2 |
Luis Rodrigues |
|
Bồ Đào Nha
(Portugal)
|
Trợ Lý HLV
(Assistant Coach)
|
|
 |
| 3 |
Gomes Da Silva Ricardo Andre |
|
Bồ Đào Nha
(Portugal)
|
Trợ Lý HLV
(Assistant Coach)
|
|
 |
| 4 |
Trần Minh Quang |
|
Việt Nam |
Trợ Lý HLV
(Assistant Coach)
|
|
 |
| 5 |
Nguyễn Thanh Sơn |
|
Việt Nam |
Trợ Lý HLV
(Assistant Coach)
|
|
 |
| 6 |
Nguyễn Thanh Quang |
|
Việt Nam |
Trợ Lý Ngôn Ngữ
(Language Assistant)
|
|
 |
| 7 |
Nguyễn Văn Tuấn |
|
Việt Nam |
Bác Sĩ
(Doctor)
|
|
 |
|
Vận Động Viên |
|
|
|
|
|
| 1 |
Nguyễn Thế Anh
Chiều cao: 1m76
Cân nặng : 71kg
|
1981 |
Việt Nam |
Thủ Môn |
1 |
 |
| 2 |
Lê Viết Mẫn
Chiều cao: 1m76
Cân nặng: 70kg
|
1984 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
2 |
 |
| 3 |
Nguyễn Vũ Ân
Chiều cao: 1m71
Cân nặng: 65 kg
|
1984 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
3 |
 |
| 4 |
Trần Chí Công
Chiều cao: 1m82
Cân nặng: 77 kg
|
1983 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
4 |
 |
| 5 |
Nguyễn Minh Chuyên
Chiều cao: 1m70
Cân nặng: 70 kg
|
1985 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
5 |
 |
| 6 |
Nguyễn Vũ Phong
Chiều cao: 1m68
Cân nặng: 66 kg
|
1985 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
6 |
 |
| 7 |
Lê Đức Tài
Chiều cao: 1m67
Cân nặng: 65 kg
|
1989 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
7 |
 |
| 8 |
Hoàng Trọng Phú
Chiều cao: 1m72
Cân Nặng: 70 kg
|
1988 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
8 |
 |
| 9 |
Joseph Obinna Nwarfor
Chiều cao: 1m88
Cân Nặng: 85 kg
|
1983 |
Nigeria |
Tiền Đạo |
9 |
 |
| 10 |
Philani
Chiều cao: 1m84
Cân nặng: 87 kg
|
1979 |
Nam Phi |
Tiền Vệ |
10 |
 |
| 11 |
Nguyễn Anh Đức
Chiều cao: 1m79
Cân Nặng: 79 kg
|
1985 |
Việt Nam |
Tiền Đạo |
11 |
 |
| 12 |
Lương Minh Trung
Chiều cao: 1m76
Cân nặng: 68 kg
|
1984 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
12 |
 |
| 13 |
Nguyễn Hữu Thắng
Chiều cao: 1m81
Cân nặng: 85 kg
|
1980 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
14 |
 |
| 14 |
Vũ Minh Hoàng
Chiều cao: 1m69
Cân nặng: 69 kg
|
1991 |
Việt Nam |
Tiền vệ |
15 |
 |
| 15 |
Nguyễn Minh Triết
Chiều cao: 1m73
Cân nặng: 67 kg
|
1984 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
16 |
 |
| 16 |
Lã Hoàng Giang
Chiều cao: 1m69
Cân nặng: 63 kg
|
1986 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
17 |
 |
| 17 |
Đặng Đình Đức
Chiều cao: 1m86
Cân nặng: 85 kg
|
1982 |
Việt nam |
Thủ Môn |
18 |
 |
| 18 |
Nguyễn Mậu Thìn
Chiều cao: 1m77
Cân nặng: 73 kg
|
1987 |
Việt Nam |
Tiền Đạo |
19 |
 |
| 19 |
Huỳnh Quang Thanh
Chiều cao: 1m75
Cân nặng: 70 kg
|
1984 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
20 |
 |
| 20 |
Phùng Công Minh
Chiều cao: 1m68
Cân nặng: 75 kg
|
1985 |
Việt Nam |
Tiền Vệ |
22 |
 |
| 21 |
Hoàng Ngọc Hùng
Chiều cao: 1m69
Cân nặng: 58 kg
|
1989 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
23 |
 |
| 22 |
Egbo Osita
Chiều cao: 1m84
Cân nặng: 88 kg
|
1988 |
Nigeria |
Hậu Vệ |
24 |
 |
| 23 |
Lâm Ấn Độ
Chiều cao: 1m81
Cân nặng: 98 kg
|
1991 |
Việt Nam |
Thủ Môn |
25 |
 |
| 24 |
Lưu Ngọc Hùng
Chiều cao: 1m74
Cân nặng: 67 kg
|
1981 |
Việt Nam |
Hậu Vệ |
26 |
 |
| 25 |
Lee Nguyễn
Chiều cao: 1m73
Cân nặng: 71 kg
|
1986 |
Mỹ |
Tiền Vệ |
42 |
 |
| 26 |
Leandro
Chiều cao: 1m77
Cân nặng: 83 kg
|
1983 |
Brazil |
Tiền Vệ |
99 |
 |